liver-spotted dalmatian

liver-spotted dalmatian

An old liver-spotted Dalmatian naps on a checkered blanket in the sun.

Định nghĩa

Danh từ:
- Chó đốm đốm màu gan: "liver-spotted dalmatian" một giống chó đốm (Dalmatian) với các đốm màu nâu sẫm (màu gan) thay vì màu đen thông thường. Đây một biến thể màu sắc hiếm gặp của giống chó này.

dụ sử dụng
  • (Chó đốm đốm màu gan một biến thể hiếm đẹp của giống chó này.)
  • (Trong buổi triển lãm, chú chó đốm đốm màu gan đã giành giải nhất nhờ bộ lông độc đáo của .)
Cách sử dụng nâng cao
  • "A liver-spotted dalmatian in a sea of black spots": Một chú chó đốm đốm gan giữa biển chó đốm đen, dùng để chỉ sự khác biệt nổi bật.
    • He stood out like a liver-spotted dalmatian in a sea of black spots at the conference. (Anh ấy nổi bật như một chú chó đốm đốm gan giữa biển chó đốm đen tại hội nghị.)
  • "To breed a liver-spotted dalmatian": Nuôi dưỡng một chú chó đốm đốm gan, ám chỉ sự kiên nhẫn chuyên môn cao.
    • Breeders often spend years trying to breed a liver-spotted dalmatian. (Các nhà lai tạo thường dành nhiều năm để cố gắng nuôi một chú chó đốm đốm gan.)
Biến thể từ gần giống
  • Liver-spotted (adj): đốm màu gan (dùng để mô tả bất kỳ động vật nào đốm màu nâu sẫm).
    • The liver-spotted pattern is rare in most dog breeds. (Họa tiết đốm màu gan hiếm gặphầu hết các giống chó.)
  • Dalmatian (n): Chó đốm (giống chó nổi tiếng với bộ lông trắng đốm đen hoặc nâu).
Từ đồng nghĩa
  • Brown-spotted Dalmatian: Chó đốm đốm nâu (mô tả tương tự nhưng ít chính xác hơn về sắc thái màu).
  • Rare Dalmatian color: Màu sắc hiếm của chó đốm (cách nói chung chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể dùng:
    • Spot a liver-spotted dalmatian: Phát hiện một chú chó đốm đốm gan.
      • It's hard to spot a liver-spotted dalmatian in a crowd. (Thật khó để phát hiện một chú chó đốm đốm gan trong đám đông.)
Thành ngữ liên quan
  • As rare as a liver-spotted dalmatian: Hiếm như chó đốm đốm gan, dùng để chỉ điều đó cực kỳ hiếm.
    • Finding a honest politician is as rare as a liver-spotted dalmatian. (Tìm một chính trị gia trung thực hiếm như chó đốm đốm gan.)
  • A liver-spotted dalmatian in the family: Một người khác biệt trong gia đình.
    • She's the liver-spotted dalmatian in our family with her artistic talents. ( ấy người khác biệt trong gia đình chúng tôi với tài năng nghệ thuật của mình.)